宾馆賓館 nghĩa là gì
bīn guǎnHán Việt: TÂN QUÁN
nhà khách
Nghĩa
bīn guǎnHSK 5Hán Việt: TÂN QUÁNPhổ biến #4994
- nhà khách
- nhà nghỉ
- khách sạn
- LT:個|个[ge4],家[jia1]
Tiếng Anh: guesthouse; lodge; hotel; CL:個|个[ge4],家[jia1]
bīn guǎnHán Việt: TÂN QUÁN
nhà khách
Tiếng Anh: guesthouse; lodge; hotel; CL:個|个[ge4],家[jia1]