宿舍 nghĩa là gì
sù shèHán Việt: TÚC XÁ
ký túc xá
Nghĩa
sù shèHSK 5Hán Việt: TÚC XÁPhổ biến #4045
- ký túc xá
- phòng ký túc
- chỗ ở
- nhà trọ
- LT:間|间[jian1]
Tiếng Anh: dormitory; dorm room; staff or student housing
sù shèHán Việt: TÚC XÁ
ký túc xá
Tiếng Anh: dormitory; dorm room; staff or student housing