寂寞 nghĩa là gì
jì mòHán Việt: TỊCH MỊCH
cô đơn
Nghĩa
jì mòHSK 7Hán Việt: TỊCH MỊCHPhổ biến #3580
- cô đơn
- cô quạnh
- (về một nơi) yên tĩnh
- im lặng
Tiếng Anh: lonely; lonesome; (of a place) quiet; silent
jì mòHán Việt: TỊCH MỊCH
cô đơn
Tiếng Anh: lonely; lonesome; (of a place) quiet; silent