Từ điển › 寄主寄主 nghĩa là gìjì zhǔHán Việt: GỬI CHÚAvật chủ (của ký sinh trùng)Nghĩa jì zhǔHán Việt: GỬI CHÚAvật chủ (của ký sinh trùng)Tiếng Anh: host (of a parasite)Chữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →