寄予厚望 nghĩa là gì
jì yǔ hòu wàng
đặt kỳ vọng cao
Nghĩa
jì yǔ hòu wàng
- đặt kỳ vọng cao
Tiếng Anh: to place high hopes
Chữ thành phần
- 寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →
- 予yǔ · Hán Việt: nhừto give; to award4 nét · Xem thứ tự nét →
- 厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →