Từ điển › 寄出寄出 nghĩa là gìjì chūHán Việt: GỬI XUẤTgửi thư; gửi qua bưu điệnNghĩa jì chūHán Việt: GỬI XUẤTgửi thư; gửi qua bưu điệnTiếng Anh: to mail; to send by postChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →