Từ điển › 寄售寄售 nghĩa là gìjì shòubán ký gửiNghĩa jì shòubán ký gửiTiếng Anh: sale on consignmentChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →