Từ điển › 寄女寄女 nghĩa là gìjì nǚHán Việt: GỬI NỮAcon gái nuôiNghĩa jì nǚHán Việt: GỬI NỮAcon gái nuôiTiếng Anh: foster daughterChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →