Từ điển › 寄子寄子 nghĩa là gìjì zǐHán Việt: GỬI TÍcon trai nuôiNghĩa jì zǐHán Việt: GỬI TÍcon trai nuôiTiếng Anh: foster sonChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →