寄存处寄存處 nghĩa là gì
jì cún chùHán Việt: GỬI TỒN XỬ
nhà kho
Nghĩa
jì cún chùHán Việt: GỬI TỒN XỬ
- nhà kho
- lưu trữ tạm thời
- phòng gửi hành lý
- phòng giữ đồ
Tiếng Anh: warehouse; temporary store; left-luggage office; cloak-room
Chữ thành phần
- 寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →