寄宿学校寄宿學校 nghĩa là gì
jì sù xué xiàoHán Việt: GỬI TÚC HỌC CHÒ
trường nội trú
Nghĩa
jì sù xué xiàoHán Việt: GỬI TÚC HỌC CHÒ
- trường nội trú
Tiếng Anh: boarding school
Chữ thành phần
- 寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →
- 宿sù, xiù · Hán Việt: túcto stop, to rest, to lodge; constellation11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →