Từ điển › 寄宿生寄宿生 nghĩa là gìjì sù shēngHán Việt: GỬI TÚC SINHhọc sinh nội trúNghĩa jì sù shēngHán Việt: GỬI TÚC SINHhọc sinh nội trúTiếng Anh: boarderChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →宿sù, xiù · Hán Việt: túcto stop, to rest, to lodge; constellation11 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →