Từ điển › 寄居蟹寄居蟹 nghĩa là gìjì jū xiècua ẩn sĩNghĩa jì jū xiècua ẩn sĩTiếng Anh: hermit crabChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →蟹xiècrab, brachyura19 nét · Xem thứ tự nét →