Từ điển › 寄放寄放 nghĩa là gìjì fàngHán Việt: GỬI PHÓNGđể lại thứ gì đó cho ai đóNghĩa jì fàngHán Việt: GỬI PHÓNGđể lại thứ gì đó cho ai đóTiếng Anh: to leave sth with sbChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →