Từ điển › 寄望寄望 nghĩa là gìjì wàngHán Việt: GỬI VỌNGđặt hy vọng vàoNghĩa jì wàngHán Việt: GỬI VỌNGđặt hy vọng vàoTiếng Anh: to place hopes onChữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →