Từ điển › 寄生者寄生者 nghĩa là gìjì shēng zhěký sinh trùng (con người)Nghĩa jì shēng zhěký sinh trùng (con người)Tiếng Anh: parasite (human)Chữ thành phần寄jì · Hán Việt: gửito mail, to send, to transit; to deposit, to entrust; to rely on11 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →