密不可分 nghĩa là gì
mì bù kě fēnHán Việt: MẬT BẤT KHẢ PHÂN
gắn bó không thể tách rời
Nghĩa
mì bù kě fēnHSK 7Hán Việt: MẬT BẤT KHẢ PHÂN
- gắn bó không thể tách rời
- không thể tách rời
Tiếng Anh: inextricably linked (idiom); inseparable
Chữ thành phần
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →