Từ điển › 密使密使 nghĩa là gìmì shǐHán Việt: MẬT SỨđặc phái viên bí mậtNghĩa mì shǐHán Việt: MẬT SỨđặc phái viên bí mậtTiếng Anh: secret envoyChữ thành phần密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →