密切接触者密切接觸者 nghĩa là gì
mì qiè jiē chù zhě
(dịch tễ học) người tiếp xúc gần
Nghĩa
mì qiè jiē chù zhě
- (dịch tễ học) người tiếp xúc gần
Tiếng Anh: (epidemiology) close contact
Chữ thành phần
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 触chù · Hán Việt: xúcto butt, to gore, to ram; to touch13 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →