密切相连密切相連 nghĩa là gì
mì qiè xiāng liánHán Việt: MẬT THIẾT TƯƠNG LIÊN
liên hệ mật thiết
Nghĩa
mì qiè xiāng liánHán Việt: MẬT THIẾT TƯƠNG LIÊN
- liên hệ mật thiết
- mật thiết liên quan
Chữ thành phần
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →