Từ điển › 密合密合 nghĩa là gìmì héHán Việt: MẬT HỢPvừa khítNghĩa mì héHán Việt: MẬT HỢPvừa khítniêm phong chặtTiếng Anh: close-fitting; tightly sealedChữ thành phần密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →