密商 nghĩa là gì
mì shāngHán Việt: MẬT THƯƠNG
đàm phán bí mật
Nghĩa
mì shāngHán Việt: MẬT THƯƠNG
- đàm phán bí mật
- thảo luận bảo mật
Tiếng Anh: to negotiate in secret; confidential discussions
mì shāngHán Việt: MẬT THƯƠNG
đàm phán bí mật
Tiếng Anh: to negotiate in secret; confidential discussions