Từ điển › 密密匝匝密密匝匝 nghĩa là gìmì mi zā zāHán Việt: MẬT MẬT TÁP TÁPdàyNghĩa mì mi zā zāHán Việt: MẬT MẬT TÁP TÁPdàyđông đúcrậm rạpTiếng Anh: thick; concentrated; denseChữ thành phần密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →匝zā · Hán Việt: tápfull circle; to encircle5 nét · Xem thứ tự nét →