密密层层密密層層 nghĩa là gì
mì mi céng céngHán Việt: MẬT MẬT TẦNG TẦNG
chen chúc
Nghĩa
mì mi céng céngHán Việt: MẬT MẬT TẦNG TẦNG
- chen chúc
- xếp lớp sát nhau
Tiếng Anh: tightly packed; closely layered
mì mi céng céngHán Việt: MẬT MẬT TẦNG TẦNG
chen chúc
Tiếng Anh: tightly packed; closely layered