密密麻麻 nghĩa là gì
mì mi má máHán Việt: MẬT MẬT MA MA
nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
Nghĩa
mì mi má máHán Việt: MẬT MẬT MA MA
- nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
Tiếng Anh: numerous and close together; densely packed; thickly dotted
mì mi má máHán Việt: MẬT MẬT MA MA
nhiều và sát nhau; dày đặc; chi chít
Tiếng Anh: numerous and close together; densely packed; thickly dotted