密封胶密封膠 nghĩa là gì
mì fēng jiāoHán Việt: MẬT PHONG KEO
keo niêm phong
Nghĩa
mì fēng jiāoHán Việt: MẬT PHONG KEO
- keo niêm phong
- chất kết dính niêm phong
Tiếng Anh: sealant; sealing glue
mì fēng jiāoHán Việt: MẬT PHONG KEO
keo niêm phong
Tiếng Anh: sealant; sealing glue