Từ điển › 密度密度 nghĩa là gìmì dùHán Việt: MẬT ĐỘmật độNghĩa mì dùHSK 7Hán Việt: MẬT ĐỘmật độđộ dàyTiếng Anh: density; concentrationChữ thành phần密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 密度密度波mì dù bō sóng mật độ密度计mì dù jì máy đo mật độ