Từ điển › 密码密码密碼 nghĩa là gìmì mǎmã hóa; mã bí mậtNghĩa mì mǎHSK 4Phổ biến #3133mã hóa; mã bí mậtmật khẩu; mã PINTiếng Anh: cipher; secret code; password; PINChữ thành phần密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 密码密码子mì mǎ zi codon密码学mì mǎ xué mật mã học密码锁mì mǎ suǒ khóa số密码保护mì mǎ bǎo hù bảo vệ bằng mật khẩu密码货币mì mǎ huò bì xem 加密貨幣|加密货币[jia1 mi4 huo4 bi4]密码电报mì mǎ diàn bào điện báo mã hóa; điện tín mã hóa