密集 nghĩa là gì
mì jíHán Việt: MẬT TẬP
tập trung
Nghĩa
mì jíHSK 7Hán Việt: MẬT TẬP
- tập trung
- chen chúc cùng nhau
- chuyên sâu
- nén lại
Tiếng Anh: concentrated; crowded together; intensive; compressed
mì jíHán Việt: MẬT TẬP
tập trung
Tiếng Anh: concentrated; crowded together; intensive; compressed