Từ điển › 富于富于富於 nghĩa là gìfù yúHán Việt: PHÚ VUđầy; giàuNghĩa fù yúHán Việt: PHÚ VUđầy; giàuTiếng Anh: to be full of; to be rich inChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 富于富于想像fù yú xiǎng xiàng giàu trí tưởng tượng