Từ điển › 富人富人 nghĩa là gìfù rénHán Việt: PHÚ NHÂNngười giàuNghĩa fù rénHSK 6Hán Việt: PHÚ NHÂNngười giàungười giàu cóTiếng Anh: rich person; the richChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →