Từ điển › 富商富商 nghĩa là gìfù shāngHán Việt: PHÚ THƯƠNGthương nhân giàu cóNghĩa fù shāngHán Việt: PHÚ THƯƠNGthương nhân giàu cóTiếng Anh: rich merchantChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 富商富商大贾fù shāng dà gǔ đại gia; ông trùm富商巨贾fù shāng jù gǔ đại gia; người giàu có