Từ điển › 富士山富士山 nghĩa là gìFù shì ShānHán Việt: PHÚ SĨ SƠNNúi Phú Sĩ, Nhật BảnNghĩa Fù shì ShānHán Việt: PHÚ SĨ SƠNNúi Phú Sĩ, Nhật BảnTiếng Anh: Mt. Fuji, JapanChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →