富士康科技集团富士康科技集團 nghĩa là gì
Fù shì kāng Kē jì Jí tuánHán Việt: PHÚ SĨ KHANG KHOA KĨ TẬP ĐOÀN
Tập đoàn Công nghệ Foxconn
Nghĩa
Fù shì kāng Kē jì Jí tuánHán Việt: PHÚ SĨ KHANG KHOA KĨ TẬP ĐOÀN
- Tập đoàn Công nghệ Foxconn
Tiếng Anh: Foxconn Technology Group
Chữ thành phần
- 富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →
- 康kāng · Hán Việt: khanghealth; peace, quiet11 nét · Xem thứ tự nét →
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →