Từ điển › 富婆富婆 nghĩa là gìfù póHán Việt: PHÚ BÀphụ nữ giàu cóNghĩa fù póHán Việt: PHÚ BÀphụ nữ giàu cóTiếng Anh: wealthy womanChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →婆pó · Hán Việt: bàold woman; grandmother11 nét · Xem thứ tự nét →