Từ điển › 富孀富孀 nghĩa là gìfù shuānggóa phụ giàuNghĩa fù shuānggóa phụ giàuTiếng Anh: rich widowChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →孀shuāngwidow20 nét · Xem thứ tự nét →