Từ điển › 富强富强富強 nghĩa là gìfù qiángHán Việt: PHÚ CÀNGgiàu mạnhNghĩa fù qiángHSK 7Hán Việt: PHÚ CÀNGgiàu mạnhTiếng Anh: rich and powerfulChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →