Từ điển › 富态富态富態 nghĩa là gìfù taiHán Việt: PHÚ THÁI(uyển ngữ) béoNghĩa fù taiHán Việt: PHÚ THÁI(uyển ngữ) béobệ vệTiếng Anh: (euphemism) stout; portlyChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →