Từ điển › 富户富户富戶 nghĩa là gìfù hùHán Việt: PHÚ HỘgia đình giàuNghĩa fù hùHán Việt: PHÚ HỘgia đình giàuđịa chủ lớnTiếng Anh: rich family; large landlordChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →