Từ điển › 富翁富翁 nghĩa là gìfù wēngHán Việt: PHÚ ÔNGngười giàuNghĩa fù wēngHSK 7Hán Việt: PHÚ ÔNGngười giàutriệu phútỷ phúTiếng Anh: rich person; millionaire; billionaireChữ thành phần富fù · Hán Việt: phúabundant, ample; rich, wealthy12 nét · Xem thứ tự nét →翁wēng · Hán Việt: ôngold man; father, father-in-law10 nét · Xem thứ tự nét →