Từ điển › 寒假寒假 nghĩa là gìhán jiàkỳ nghỉ đôngNghĩa hán jiàHSK 4kỳ nghỉ đôngTiếng Anh: winter vacationChữ thành phần寒hán · Hán Việt: hànchilly, cold; poor; to shiver, to tremble12 nét · Xem thứ tự nét →假jiǎfake, false, deceitful; vacation11 nét · Xem thứ tự nét →