寓意深远寓意深遠 nghĩa là gì
yù yì shēn yuǎnHán Việt: NGỤ Ý THÂM VIỄN
thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa
Nghĩa
yù yì shēn yuǎnHán Việt: NGỤ Ý THÂM VIỄN
- thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa
Tiếng Anh: the implied message is deep (idiom); having deep implications
Chữ thành phần
- 寓yù · Hán Việt: ngụresidence, lodge, dwelling12 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 远yuǎn · Hán Việt: viễndistant, remote, far; profound7 nét · Xem thứ tự nét →