Từ điển › 寝室寝室寢室 nghĩa là gìqǐn shìphòng ngủNghĩa qǐn shìHSK 7phòng ngủký túc xáLT: 間|间[jian1]Tiếng Anh: bedroom; dormitory; CL:間|间[jian1]Chữ thành phần寝qǐnto sleep, to rest; bedroom13 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →