寸口脉寸口脈 nghĩa là gì
cùn kǒu mài
bắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)
Nghĩa
cùn kǒu mài
- bắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)
Tiếng Anh: pulse taken at the wrist (TCM)
cùn kǒu mài
bắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)
Tiếng Anh: pulse taken at the wrist (TCM)