Từ điển › 寸晷寸晷 nghĩa là gìcùn guǐxem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]Nghĩa cùn guǐxem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]Tiếng Anh: see 寸陰|寸阴[cun4 yin1]Chữ thành phần寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →晷guǐthe sun's shadow; sundial; time12 nét · Xem thứ tự nét →