寸步难移寸步難移 nghĩa là gì
cùn bù nán yíHán Việt: THỐN BỘ NAN DỜI
xem 寸步難行|寸步难行[cun4 bu4 nan2 xing2]
Nghĩa
cùn bù nán yíHán Việt: THỐN BỘ NAN DỜI
- xem 寸步難行|寸步难行[cun4 bu4 nan2 xing2]
Tiếng Anh: see 寸步難行|寸步难行[cun4 bu4 nan2 xing2]
Chữ thành phần
- 寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →