寸步难行寸步難行 nghĩa là gì
cùn bù nán xíngHán Việt: THỐN BỘ NAN HÀNG
không thể nhúc nhích dù chỉ một bước (thành ngữ)
Nghĩa
cùn bù nán xíngHán Việt: THỐN BỘ NAN HÀNG
- không thể nhúc nhích dù chỉ một bước (thành ngữ)
- ở trong tình huống (cực kỳ) khó khăn
Tiếng Anh: unable to move a single step (idiom); to be in an (extremely) difficult situation
Chữ thành phần
- 寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →