Từ điển › 寸脉寸脉寸脈 nghĩa là gìcùn màibắt mạch ở cổ tay (YHCT)Nghĩa cùn màibắt mạch ở cổ tay (YHCT)Tiếng Anh: pulse taken at the wrist (TCM)Chữ thành phần寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →