对不起對不起 nghĩa là gì
duìbuqǐHán Việt: ĐỐI BẤT KHỞI
xin lỗi
Nghĩa
duìbuqǐHSK 1phraseHán Việt: ĐỐI BẤT KHỞIPhổ biến #1577
- xin lỗi
- Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ
- làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
Tiếng Anh: I'm sorry; excuse me; I beg your pardon; to let (sb) down; to disappoint