对准對準 nghĩa là gì
duì zhǔnHán Việt: ĐỐI CHỐN
nhắm vào
Nghĩa
duì zhǔnHSK 7Hán Việt: ĐỐI CHỐN
- nhắm vào
- nhắm mục tiêu
- chỉ vào
- hướng vào
- đăng ký
- căn chỉnh (kỹ thuật cơ khí)
Tiếng Anh: to aim at; to target; to point at; to be directed at; registration; alignment (mechanical engineering)